caesarian section

caesarian section

A doctor performs a caesarian section in a modern operating room.

Định nghĩa

Caesarian section (danh từ) một thuật ngữ y khoa chỉ một cuộc phẫu thuật sinh con, trong đó thai nhi được lấy ra khỏi tử cung của người mẹ thông qua một vết rạchthành bụng tử cung. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thuyết cho rằng Julius Caesar được sinh ra theo cách này.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên nên mổ lấy thai do biến chứng trong quá trình chuyển dạ.)
  • ( ấy đã sinh đôi bằng phương pháp mổ lấy thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emergency caesarian section": mổ lấy thai khẩn cấp, được thực hiện khi nguy hiểm đến tính mạng của mẹ hoặc con.

    • The baby's heart rate dropped, so an emergency caesarian section was performed. (Nhịp tim của em bé giảm, vậy một ca mổ lấy thai khẩn cấp đã được thực hiện.)
  • "elective caesarian section": mổ lấy thai chủ động, được lên kế hoạch trước không chỉ định y tế cấp bách.

    • Some women choose an elective caesarian section for personal reasons. (Một số phụ nữ chọn mổ lấy thai chủ động lý do cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesarean section (danh từ): cách viết khác phổ biến của "caesarian section", mang cùng nghĩa.

    • The hospital performed a caesarean section safely. (Bệnh viện đã thực hiện ca mổ lấy thai một cách an toàn.)
  • C-section (danh từ, viết tắt không chính thức): dạng rút gọn thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • She had a C-section last night. ( ấy đã mổ lấy thai tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical delivery (danh từ): sinh con bằng phẫu thuật, một cách diễn đạt chung chung hơn.
  • Cesarean delivery (danh từ): tương đương với "caesarian section", thường dùng trong y văn.
Các cụm từ liên quan
  • "undergo a caesarian section": trải qua một ca mổ lấy thai.
    • She had to undergo a caesarian section after 12 hours of labor. ( ấy phải trải qua một ca mổ lấy thai sau 12 giờ chuyển dạ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "caesarian section".